tỏ vẻ

verb
  1. to show, to prove to be, to appear

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tỏ vẻ"

tỏ vẻ
Cô ấy gật đầu tỏ vẻ đồng ý với đề nghị của bạn.